Bản dịch của từ 牙门 trong tiếng Việt
牙门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙门 (Danh từ)
【yá mén】
01
Quan phủ, cơ quan hành chính thời xưa (cơ quan, phủ quan)
4.官署。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cửa quân, quân môn (thời xưa: nơi đóng quân hoặc cổng, hàng rào quân đội trước lều chúa, thường cắm cờ '牙' làm dấu)
1.古时驻军,主帅或主将帐前树牙旗以为军门,称“牙门”。
Ví dụ
03
Chỉ tướng sĩ, sĩ quan quân đội (từ cổ, gọi chung quân nhân chỉ huy)
2.指武将。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cơ quan, cơ sở phụ trách, nói chung là nơi làm việc hoặc ban ngành (hán việt: nha môn)
5.泛指办事的机关。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Chức hiệu quân sự (tên gọi chỉ tướng/quan quân) — dùng làm tên hiệu của tướng lĩnh
3.用作将军名号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙门
yá
牙
mén
门
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
