Bản dịch của từ 牙院 trong tiếng Việt
牙院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙院 (Danh từ)
【yá yuàn】
01
Quan phủ, cơ quan hành chính tư pháp thời Đường-Tống chuyên trách nhà giam và xét xử tội phạm (một phủ ngục, nơi quản lý việc giam giữ và tra hỏi).
唐宋时押衙的官署。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙院
yá
牙
yuàn
院
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
