Bản dịch của từ 牙音 trong tiếng Việt

牙音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙音 (Danh từ)

yá yīn
01

Âm răng

音韵学术语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙音

yīn

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
音义
音乐
音乐之声
音书
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép