Bản dịch của từ 牙颊 trong tiếng Việt

牙颊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙颊 (Danh từ)

yá jiá
01

Răng và má; cũng chỉ tổng phần miệng (khoang miệng, hai bên má và răng).

牙齿和颊辅。亦指嘴巴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙颊

jiá

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
颊上三毛
颊上三毫
颊上添毫
颊囊
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép