Bản dịch của từ 牛下歌 trong tiếng Việt

牛下歌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛下歌 (Cụm từ)

niú xià gē
01

见“牛角之歌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛下歌

niú

xià

Các từ liên quan

牛下
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
牛不老
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép