Bản dịch của từ 牛不老 trong tiếng Việt

牛不老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛不老 (Danh từ)

niú bù lǎo
01

Từ phương ngữ chỉ con bê, con bò con (nhỏ)

方言。小牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛不老

niú

lǎo

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
老一辈
老丈
老丈人
老三届
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép