Bản dịch của từ 牛乳油 trong tiếng Việt

牛乳油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛乳油 (Danh từ)

niú rǔ yóu
01

一种从牛奶提炼出的脂肪性食品。

Ví dụ
02

Sữa bò; (cổ/書面) chữ Hán dùng để nói 'sữa' (牛乳 = sữa bò, tương đương /牛奶)

见「奶油」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛乳油

niú

yóu

牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép