Bản dịch của từ 牛仔裤 trong tiếng Việt

牛仔裤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛仔裤 (Danh từ)

niú zǎi kù
01

Quần bò; quần jean

多用厚实的蓝色粗斜纹布料制成的紧腰、浅裆、瘦腿的裤子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛仔裤

niú

zǎi

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
仔仔
仔仔细细
仔兽
仔密
仔敢
裤兜
裤头
裤子
裤筒
裤管
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép