Bản dịch của từ 牛力 trong tiếng Việt

牛力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛力 (Danh từ)

niú lì
01

Sức lực của trâu/bò; sức khỏe, lực khí mạnh mẽ (lấy hình ảnh con bò/ trâu sức khỏe để chỉ sức mạnh)

1.牛的力量﹑力气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sức mạnh lớn; lực to (dùng để ví von như có sức khỏe/độ mạnh như trâu bò) — Hán Việt: 'ngưu lực' nghĩa là sức của con trâu

2.比喻大力气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛力

niú

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
力不从愿
力不胜任
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép