Bản dịch của từ 牛口之下 trong tiếng Việt
牛口之下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niú | ㄋㄧㄡˊ | n | iu | thanh sắc |
牛口之下 (Danh từ)
【niú kǒu zhī xià】
01
Chỉ vị thế thấp kém, bị khuất phục trước người có quyền lực (nghĩa bóng): “dưới miệng bò” — không có quyền tự quyết, ở thế bị bắt nạt
借指卑下的地位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛口之下
niú
牛
kǒu
口
zhī
之
xià
下
Các từ liên quan
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
之个
之乎者也
之任
之前
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
- Các biến thể:
- 牜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀔
怓
䒜
汼
㽱
牜
䤔
㹙
㹅
牢
㸮
㸪
㸻
牶
㹘
㹍
㹑
犀
犘
禸
攴
𠃖
瓦
丒
计
𠕳
书
少
仉
仂
手
牛奶
牛逼
牛肉
吹牛
牛排
蜗牛
水牛
黄牛
牛蛙
社牛
