Bản dịch của từ 牛吏 trong tiếng Việt

牛吏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛吏 (Danh từ)

niú lì
01

Quan chức trông coi, quản lý đàn bò (quan cai quản việc chăn nuôi bò) — Hán Việt: “ngưu lí” (ngưu = bò, lí = quan lại/nhân viên).

掌管牧牛的官吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛吏

niú

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép