Bản dịch của từ 牛听弹琴 trong tiếng Việt

牛听弹琴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛听弹琴 (Thành ngữ)

niú tīng tán qín
01

Ví von nghe không hiểu; như bò nghe đàn (không hiểu chuyện đang nói)

比喻听不懂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛听弹琴

niú

tīng

tán

qín

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép