Bản dịch của từ 牛头刨床 trong tiếng Việt

牛头刨床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛头刨床 (Danh từ)

niú tóu bào chuáng
01

Máy bào đầu trâu; Máy phay đầu bò

一种用于加工木材或金属的机械设备,具有刀具可以在工件上进行切削。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛头刨床

niú

tóu

bào

chuáng

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
头一无二
头七
头上
头上安头
刨光
刨冰
刨刀
刨削
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép