Bản dịch của từ 牛头犬 trong tiếng Việt

牛头犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛头犬 (Danh từ)

niú tóu quǎn
01

Chó Bull

一种斗牛犬,是由老虎狗和英国狗配种而成,其头呈椭圆形且相当长,眼小并下凹呈三角形

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛头犬

niú

tóu

quǎn

牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép