Bản dịch của từ 牛头船 trong tiếng Việt

牛头船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛头船 (Danh từ)

niú tóu chuán
01

Một loại thuyền xưa chuyên chở tải trọng lớn (thuyền buồm/giang thuyền lớn); chữ Hán gợi hình: (nặng) + (đầu) + (thuyền)

旧时一种载重量较大的船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛头船

niú

tóu

chuán

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
头一无二
头七
头上
头上安头
船东
船人
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép