Bản dịch của từ 牛头马面 trong tiếng Việt

牛头马面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛头马面 (Danh từ)

niú tóu mǎ miàn
01

Trong truyền thuyết dân gian: hai tên quỷ trông coi âm phủ (một đầu như trâu, một đầu như ngựa); bóng nghĩa: chỉ những người xấu xí, thô tục hoặc đầy vẻ ghê sợ, thường dùng để chê bai.

迷信传说中的两个鬼卒,一个头象牛,一个头象马。比喻各种丑恶的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛头马面

niú

tóu

miàn

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
头一无二
头七
头上
头上安头
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép