Bản dịch của từ 牛奶 trong tiếng Việt

牛奶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛奶 (Danh từ)

niú nǎi
01

Sữa bò

母牛的身体产出来的白色液体,很有营养,可以喝,也可以用来制作食品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛奶

niú

nǎi

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép