Bản dịch của từ 牛奶柹 trong tiếng Việt

牛奶柹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛奶柹 (Danh từ)

niú nǎi shì
01

Một loại hạt của cây hồng, thường được trồng làm cây cảnh.

2.即君迁子。现在柿属的一种原始栽培种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quả hồng sữa

1.亦作“牛奶柿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛奶柹

niú

nǎi

shì

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép