Bản dịch của từ 牛子牌 trong tiếng Việt

牛子牌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛子牌 (Cụm từ)

niú zǐ pái
01

即牙牌。一种赌具。用竹﹑木或骨做成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛子牌

niú

zi

pái

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép