Bản dịch của từ 牛宫 trong tiếng Việt

牛宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛宫 (Danh từ)

niú gōng
01

Nơi nuôi gia súc (trại, chuồng) trong thời xưa; chỗ nuôi bò, gia cầm của triều đình hoặc gia đình

1.古代国家饲养禽畜的处所。

Ví dụ
02

Chuồng/bãi giữ bò; nơi chứa bò (đặc chỉ bò trong chuồng, giống 'chuồng bò')

2.专指牛栏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛宫

niú

gōng

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
宫主
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép