Bản dịch của từ 牛尾狸 trong tiếng Việt

牛尾狸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛尾狸 (Danh từ)

niú wěi lí
01

Một loài chồn/ (thuộc họ chồn), thịt thơm ngon; gọi chung là một giống chồn có vị thịt ngon (từ cổ, ít dùng)

狸之一种,肉味鲜美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛尾狸

niú

wěi

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
狸制
狸变
狸头
狸头瓜
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép