Bản dịch của từ 牛山 trong tiếng Việt

牛山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛山 (Danh từ)

niú shān
01

Tên núi (tên địa danh): núi Niu, một ngọn núi ở tỉnh Sơn Đông (Trung Quốc) — nơi gắn liền với truyện TQ xưa (ví dụ: Tề cảnh công khóc ở 牛山).

山名。在今山东省淄博市。春秋时齐景公泣牛山,即其地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛山

niú

shān

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép