Bản dịch của từ 牛录章京 trong tiếng Việt

牛录章京

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛录章京 (Danh từ)

niú lù zhāng jīng
01

Xem ‘牛录额真’ — tên riêng lịch sử/thuộc chế độ, chỉ một chức vị hoặc danh hiệu cổ (tham khảo Hán văn cổ)

见“牛录额真”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛录章京

niú

zhāng

jīng

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
录事
录像
录像机
录入
录制
章丹
章举
章书
章亥
章京
京丘
京九铁路
京二胡
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép