Bản dịch của từ 牛心拐孤 trong tiếng Việt

牛心拐孤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛心拐孤 (Tính từ)

niú xīn guǎi gū
01

Cứng đầu, cố chấp đến mức không chịu thay đổi (ý như “chết giữ ý kiến”)

犹死心眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛心拐孤

niú

xīn

guǎi

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
拐卖
拐子
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép