Bản dịch của từ 牛折齿 trong tiếng Việt

牛折齿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛折齿 (Cụm từ)

niú shé chǐ
01

喻过分溺爱子女。典出《左传.哀公六年》:“鲍子曰:‘女忘君之为孺子牛而折其齿乎?而背之也!’”杜预注:“孺子,荼也。景公尝衔绳为牛,使荼牵之,荼顿地,故折其齿。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛折齿

niú

zhé

chǐ

齿

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
折中
折丹
折乌巾
齿冠
齿决
齿冷
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép