Bản dịch của từ 牛斗 trong tiếng Việt

牛斗

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛斗 (Thành ngữ)

niú dòu
01

Chỉ hai chòm sao 'Ngưu' (牛宿) và 'Đẩu' (斗宿) trong thiên văn cổ Trung Hoa; cũng dùng như điển cố liên quan đến gươm báu và điềm lạ (ví dụ cổ tích về kiếm Long太阿).

指牛宿和斗宿。传说吴灭晋兴之际,牛斗间常有紫气。雷焕告诉尚书张华,说是宝剑之气上冲于天,在豫东丰城。张华派雷为丰城令,得两剑,一名龙泉,一名太阿,两人各持其一。张华被诛后,失所持剑。后雷焕子持剑过延平津,剑入水,但见两龙各长数丈,光采照人。见《晋书.张华传》。后常用以为典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛斗

niú

dòu

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép