Bản dịch của từ 牛步化 trong tiếng Việt

牛步化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛步化 (Động từ)

niú bù huà
01

Ẩn dụ cho hành động hoặc sự tiến triển cực kỳ chậm, chậm như sải chân của con bò (thường dùng trong công việc, dự án, quy trình…).

比喻速度很慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛步化

niú

huà

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
化为泡影
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép