Bản dịch của từ 牛毛细雨 trong tiếng Việt

牛毛细雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛毛细雨 (Danh từ)

niú máo xì yǔ
01

Mưa phùn mảnh, hạt mưa rất nhỏ và rải rác (mưa lấm tấm như lông bò)

指细而密的小雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛毛细雨

niú

máo

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép