Bản dịch của từ 牛渚怪 trong tiếng Việt

牛渚怪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛渚怪 (Thành ngữ)

niú zhǔ guài
01

Một điển cố lịch sử: chuyện Tấn tướng Vãn Kiều (晋温峤) ở bến 牛渚点燃犀角以照见怪物常用 để指奇事异象或古代传说中的怪异景象可记为牛渚之怪」)。

晋温峤在牛渚矶燃犀照怪的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛渚怪

niú

zhǔ

guài

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
怪不得
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép