Bản dịch của từ 牛渚犀 trong tiếng Việt

牛渚犀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛渚犀 (Danh từ)

niú zhǔ xī
01

比喻用來揭露黑暗或怪異之物喻指能看穿揭示隱秘驚世駭俗的事物類似暴露真相的象徵性物件

比喻用以揭露黑暗或怪异之物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛渚犀

niú

zhǔ

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép