Bản dịch của từ 牛溲 trong tiếng Việt

牛溲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛溲 (Danh từ)

niú sōu
01

Nước tiểu bò; nước đái của bò (từ Hán cổ, ít dùng)

1.牛尿。

Ví dụ
02

Tên một loài cây thuốc (còn gọi là cây xe tiền, 车前草); lá giống cây mã đề, thường dùng trong y dược cổ truyền.

2.车前草的别名。参见“牛溲马勃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛溲

niú

sōu

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
溲刷
溲勃
溲器
溲恶
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép