Bản dịch của từ 牛牲 trong tiếng Việt

牛牲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛牲 (Danh từ)

niú shēng
01

Con bò dùng làm lễ vật/hiến sinh (bò để tế lễ)

作为祭品的牛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛牲

niú

shēng

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép