Bản dịch của từ 牛皮 trong tiếng Việt

牛皮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛皮 (Cụm từ)

niú pí
01

Da bò; da dày, bền, có độ dai (ví dụ: giấy da bò 「牛皮纸」 nghĩa là giấy dày như da bò)

形容柔韧或坚韧。。如:「牛皮纸」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói khoác, thổi phồng công trạng; khoe khoang (kiểu nói lớn hơn sự thật) — gốc chữ (ngưu) + (da) hình ảnh 'da trâu' dày, khó thủng => nói to, khoe

自我吹擂、说大话。。如:「在大庭广众前吹牛皮,当心被戮破了。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Da bò; lớp da của con bò (chất liệu da, vật liệu từ da bò)

牛的皮。。淮南子.说山:「剥牛皮鞹以为鼓。正三军之众。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛皮

niú

牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép