Bản dịch của từ 牛眠地 trong tiếng Việt
牛眠地
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niú | ㄋㄧㄡˊ | n | iu | thanh sắc |
牛眠地 (Tính từ)
【niú mián dì】
01
Đất tốt cho hậu duệ; đất phong thủy tốt; Nghĩa: đất ngủ của bò; nơi nghỉ ngơi của bò
解释: 牛眠地是指牛休息或睡觉的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛眠地
niú
牛
mián
眠
dì
地
Các từ liên quan
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
- Các biến thể:
- 牜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀔
怓
䒜
汼
㽱
牜
䤔
㹙
㹅
牢
㸮
㸪
㸻
牶
㹘
㹍
㹑
犀
犘
禸
攴
𠃖
瓦
丒
计
𠕳
书
少
仉
仂
手
牛奶
牛逼
牛肉
吹牛
牛排
蜗牛
水牛
黄牛
牛蛙
社牛
