Bản dịch của từ 牛眼 trong tiếng Việt

牛眼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛眼 (Cụm từ)

niú yǎn
01

幼儿受遗传影响,导致眼球扩大,角膜衰弱,虹彩萎缩,常造成深度近视。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛眼

niú

yǎn

牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép