Bản dịch của từ 牛矶 trong tiếng Việt

牛矶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛矶 (Danh từ)

niú jī
01

Tên địa danh: 牛渚矶(Niúzhǔ jī),長江或江河上的一處礁石或碼頭地名

即牛渚矶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛矶

niú

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
矶嘴
矶头
矶沚
矶激
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép