Bản dịch của từ 牛祸 trong tiếng Việt

牛祸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛祸 (Danh từ)

niú huò
01

Dị hiện lạ xuất hiện trên thân bò (như dị thai, dị dạng) — cổ xưa coi là điềm dữ, báo họa

发生于牛身上的怪异现象。多指怪胎。古时认为象征将有灾祸,故云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛祸

niú

huò

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép