Bản dịch của từ 牛种 trong tiếng Việt

牛种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛种 (Danh từ)

niú zhǒng
01

Loại giống bò; giống (bò) dùng để nhân giống

1.牛与谷种。

Ví dụ
02

2.小牛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛种

niú

zhǒng

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
种五生
种人
种众
种佃
种作
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép