Bản dịch của từ 牛童马走 trong tiếng Việt

牛童马走

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛童马走 (Tính từ)

niú tóng má zǒu
01

Kẻ thấp hèn; người ở tầng lớp thấp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛童马走

niú

tóng

zǒu

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
童乌
童仆
童便
童儿
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép