Bản dịch của từ 牛继马后 trong tiếng Việt
牛继马后
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niú | ㄋㄧㄡˊ | n | iu | thanh sắc |
牛继马后 (Thành ngữ)
【niú jì mǎ hòu】
01
Một câu sấm truyền thời Tấn: nói rằng họ Niu sẽ thay họ Tư Mã nối ngôi — ý chỉ việc dự đoán hoặc lời nói trước về người nối ngôi (thường mang tính cổ truyền/預言色彩)
晋时谶语。谓以牛姓代司马氏继承帝位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛继马后
niú
牛
jì
继
mǎ
马
hòu
后
Các từ liên quan
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
继世
继业
继之以死
继亲
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
后七子
后不僭先
后世
后丞
- Bính âm:
- 【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
- Các biến thể:
- 牜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀔
怓
䒜
汼
㽱
牜
䤔
㹙
㹅
牢
㸮
㸪
㸻
牶
㹘
㹍
㹑
犀
犘
禸
攴
𠃖
瓦
丒
计
𠕳
书
少
仉
仂
手
牛奶
牛逼
牛肉
吹牛
牛排
蜗牛
水牛
黄牛
牛蛙
社牛
