Bản dịch của từ 牛蓑 trong tiếng Việt

牛蓑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛蓑 (Danh từ)

niú suō
01

Áo tơi bằng cói/ráy (loại áo mưa truyền thống phủ kín, gọi chung là '蓑衣')

牛衣。泛指蓑衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛蓑

niú

suō

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
蓑笠
蓑笠纶竿
蓑翁
蓑草
蓑蓑
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép