Bản dịch của từ 牛藿 trong tiếng Việt
牛藿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niú | ㄋㄧㄡˊ | n | iu | thanh sắc |
牛藿 (Danh từ)
【niú huò】
01
Một thứ canh/súp làm từ thịt bò băm trộn với lá đậu (loại món canh truyền thống), tương tự 'canh thịt bò với lá đậu'.
用牛肉杂以豆叶做成的羹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛藿
niú
牛
huò
藿
Các từ liên quan
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
藿囊
藿粱
藿菽
藿藜
藿蠋
- Bính âm:
- 【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
- Các biến thể:
- 牜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀔
怓
䒜
汼
㽱
牜
䤔
㹙
㹅
牢
㸮
㸪
㸻
牶
㹘
㹍
㹑
犀
犘
禸
攴
𠃖
瓦
丒
计
𠕳
书
少
仉
仂
手
牛奶
牛逼
牛肉
吹牛
牛排
蜗牛
水牛
黄牛
牛蛙
社牛
