Bản dịch của từ 牛虻 trong tiếng Việt

牛虻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛虻 (Danh từ)

niú méng
01

Ruồi trâu; ruồi vàng; ve trâu

昆虫,虻的一种,身体长椭圆形,有灰、黑、黄褐等色胸部和腹部有花纹成虫在夏季晴朗天气最活跃,雄的吸食植物的汁液和花蜜,雌的吸食牛、马等家畜的血液

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛虻

niú

méng

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép