Bản dịch của từ 牛角挂书 trong tiếng Việt

牛角挂书

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛角挂书 (Thành ngữ)

niú jiǎo guà shū
01

比喻读书刻苦勤奋好学字面意思为把书挂在牛角上比喻随时阅读可记忆为牛角上挂着书随时读书的形象

比喻读书勤奋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛角挂书

niú

jiǎo

guà

shū

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
角争
角亢
角人
角仗
挂一漏万
挂不住
挂件
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép