Bản dịch của từ 牛角梳 trong tiếng Việt

牛角梳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛角梳 (Danh từ)

niú jiǎo shū
01

Lược sừng; sừng bò; lược sừng bò

牛角梳是一种用牛角制作的梳子,通常用于梳理头发,因其材质天然且不易静电。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛角梳

niú

jiǎo

shū

牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép