Bản dịch của từ 牛识字 trong tiếng Việt

牛识字

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛识字 (Tính từ)

niú shí zì
01

讥笑别人不识字嘲讽人不识字用轻蔑语气说某人不识字’(带讥讽

讥人不识字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛识字

niú

shí

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
识丁
识业
识主
识举
识义
字义
字书
字乳
字人
字体
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép