Bản dịch của từ 牛蹄中鱼 trong tiếng Việt

牛蹄中鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛蹄中鱼 (Danh từ)

niú tí zhōng yú
01

牛蹄中鱼指牛蹄印里的积水中有鱼比喻死期临近命不久矣俗语性的比喻)。可联想为命在快到将近末路”。

牛蹄:是指牛蹄印里的积水。牛蹄印坑里的鱼。比喻死期迫近。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛蹄中鱼

niú

zhōng

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
蹄囓
中丁
中上
中下
中不溜
中专
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép