Bản dịch của từ 牛转草 trong tiếng Việt

牛转草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛转草 (Danh từ)

niú zhuán cǎo
01

Một từ cổ/方言 chỉ '牛齝' (một loại cắn, mẻ răng trâu hoặc thương tổn liên quan đến răng/miệng của trâu); ít dùng, ghi chú: xem '牛齝'.

见“牛齝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛转草

niú

zhuǎn

cǎo

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
草上霜
草上飞
草丛
草人
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép