Bản dịch của từ 牛酒 trong tiếng Việt

牛酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛酒 (Danh từ)

niú jiǔ
01

Trâu/bò và rượu (lễ vật hoặc của biếu trong cổ xưa để tiến cống, đãi thưởng hoặc tế tự)

牛和酒。古代用作馈赠﹑犒劳﹑祭祀的物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛酒

niú

jiǔ

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép