Bản dịch của từ 牛铎 trong tiếng Việt

牛铎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊniuthanh sắc

牛铎 (Danh từ)

niú duó
01

Chuông trâu/bò; tiếng chuông của trâu (dùng để quản lý gia súc)

1.牛铃。亦指牛铃声。

Ví dụ
02

Ẩn dụ chỉ người tài năng; nhân tài (từ Hán Việt, thường dùng trong văn viết cổ)

2.借指人材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牛铎

niú

duó

Các từ liên quan

牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
铎刀
铎舌
牛
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NGƯU】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép